mhm

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ừ, ừm
🎯
Đừng chỉ tra "mhm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate acknowledgment or understanding
✏️
Câu ví dụ
Mhm, that sounds like a good plan for the weekend.
Mhm, nghe có vẻ là một kế hoạch tốt cho cuối tuần.
✅
Luyện tập

"mhm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Affirmation