Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, lả đi
Đừng chỉ tra "weakly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a physically feeble manner
Câu ví dụ
She stood up weakly after being bedridden for days .
Cô ấy đứng dậy yếu ớt sau nhiều ngày nằm liệt giường.
Luyện tập
"weakly" nghĩa là gì?