Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "vociferously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a loud, forceful, and intense way, often expressing strong opinions or emotions
Câu ví dụ
The audience vociferously expressed their dissatisfaction with the performance .
Khán giả đã ồn ào bày tỏ sự không hài lòng với màn trình diễn.
Luyện tập
"vociferously" nghĩa là gì?