vociferously

/vəˈsɪfɝəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ, mãnh liệt
🎯
Đừng chỉ tra "vociferously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a loud, forceful, and intense way, often expressing strong opinions or emotions
✏️
Câu ví dụ
The audience vociferously expressed their dissatisfaction with the performance .
Khán giả đã ồn ào bày tỏ sự không hài lòng với màn trình diễn.
✅
Luyện tập

"vociferously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness