sturdily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, một cách vững chãi
🎯
Đừng chỉ tra "sturdily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a solid, thick, or strongly built way that resists damage or pressure
✏️
Câu ví dụ
The walls were sturdily braced against the threat of landslides .
Các bức tường được chắc chắn chống đỡ trước nguy cơ sạt lở đất.
✅
Luyện tập

"sturdily" nghĩa là gì?