Nghĩa tiếng Việt
mạch máu, liên quan đến mạch máu
Đừng chỉ tra "vascular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to blood vessels, including arteries, veins, and capillaries, that transport blood throughout the body
Câu ví dụ
Vascular health is influenced by factors such as diet, exercise, and smoking habits.
Sức khỏe mạch máu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chế độ ăn uống, tập thể dục và thói quen hút thuốc.
Luyện tập
"vascular" nghĩa là gì?