vascular

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạch máu, liên quan đến mạch máu
🎯
Đừng chỉ tra "vascular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to blood vessels, including arteries, veins, and capillaries, that transport blood throughout the body
✏️
Câu ví dụ
Vascular health is influenced by factors such as diet, exercise, and smoking habits.
Sức khỏe mạch máu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chế độ ăn uống, tập thể dục và thói quen hút thuốc.
✅
Luyện tập

"vascular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen