coronary

/ˈkɔɹəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vành tim, thuộc tim
🎯
Đừng chỉ tra "coronary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the heart or the network of blood vessels encircling it
✏️
Câu ví dụ
Coronary stents are small tubes placed in narrowed coronary arteries to help keep them open and improve blood flow .
Stent mạch vành là những ống nhỏ được đặt trong các động mạch vành bị hẹp để giúp giữ chúng mở và cải thiện lưu lượng máu.
✅
Luyện tập

"coronary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen