Nghĩa tiếng Việt
vành tim, thuộc tim
Đừng chỉ tra "coronary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the heart or the network of blood vessels encircling it
Câu ví dụ
Coronary stents are small tubes placed in narrowed coronary arteries to help keep them open and improve blood flow .
Stent mạch vành là những ống nhỏ được đặt trong các động mạch vành bị hẹp để giúp giữ chúng mở và cải thiện lưu lượng máu.
Luyện tập
"coronary" nghĩa là gì?