cardiovascular

/ˌkɑɹdioʊˈvæskjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tim mạch
🎯
Đừng chỉ tra "cardiovascular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the heart and blood vessels
✏️
Câu ví dụ
Hypertension , or high blood pressure , is a common cardiovascular condition that can increase the risk of heart attack and stroke .
Tăng huyết áp, hoặc huyết áp cao, là một tình trạng tim mạch phổ biến có thể làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ.
✅
Luyện tập

"cardiovascular" nghĩa là gì?