Nghĩa tiếng Việt
tim mạch
Đừng chỉ tra "cardiovascular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the heart and blood vessels
Câu ví dụ
Hypertension , or high blood pressure , is a common cardiovascular condition that can increase the risk of heart attack and stroke .
Tăng huyết áp, hoặc huyết áp cao, là một tình trạng tim mạch phổ biến có thể làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ.
Luyện tập
"cardiovascular" nghĩa là gì?