twelfth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ mười hai, người hoặc vật thứ mười hai
🎯
Đừng chỉ tra "twelfth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the eleventh person or thing
✏️
Câu ví dụ
The twelfth anniversary is traditionally celebrated with silk or linen gifts .
Kỷ niệm thứ mười hai thường được tổ chức với những món quà bằng lụa hoặc vải lanh.
✅
Luyện tập

"twelfth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 10-19