Nghĩa tiếng Việt
thứ mười một
Đừng chỉ tra "eleventh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the tenth person or thing
Câu ví dụ
She has lived in eleven different cities, making her an expert on moving and adapting to new places.
Cô ấy đã sống ở mười một thành phố khác nhau, khiến cô ấy trở thành chuyên gia trong việc di chuyển và thích nghi với những nơi mới.
Luyện tập
"eleventh" nghĩa là gì?