fifteenth

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ mười lăm, thứ mười lăm
🎯
Đừng chỉ tra "fifteenth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the fourteenth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The fifteenth amendment to the U.S. Constitution granted African American men the right to vote.
Tu chính án thứ mười lăm của Hiến pháp Hoa Kỳ đã trao cho đàn ông người Mỹ gốc Phi quyền bầu cử.
✅
Luyện tập

"fifteenth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 10-19