tridecagon
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hình mười ba cạnh, đa giác mười ba cạnh
Đừng chỉ tra "tridecagon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a polygon with thirteen sides and thirteen angles
Luyện tập
"tridecagon" nghĩa là gì?