tridecagon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình mười ba cạnh, đa giác mười ba cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "tridecagon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a polygon with thirteen sides and thirteen angles
✅
Luyện tập

"tridecagon" nghĩa là gì?