tough luck

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Xui xẻo, Tiếc quá
🎯
Đừng chỉ tra "tough luck" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey sympathy or understanding in response to someone's difficult or unfortunate situation
✏️
Câu ví dụ
Tough luck! Keep practicing ; you 'll get better .
Xui xẻo! Tiếp tục luyện tập; bạn sẽ tiến bộ hơn.
✅
Luyện tập

"tough luck" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Sorrow and Sympathy