tough luck
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Xui xẻo, Tiếc quá
Đừng chỉ tra "tough luck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey sympathy or understanding in response to someone's difficult or unfortunate situation
Câu ví dụ
Tough luck! Keep practicing ; you 'll get better .
Xui xẻo! Tiếp tục luyện tập; bạn sẽ tiến bộ hơn.
Luyện tập
"tough luck" nghĩa là gì?