tough break
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Không may, Cú sốc mạnh
Đừng chỉ tra "tough break" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey sympathy or commiseration with someone who has experienced a setback, disappointment, or unfortunate circumstance
Câu ví dụ
Tough break , but we 'll bounce back stronger next time .
Xui xẻo, nhưng lần sau chúng ta sẽ trở lại mạnh mẽ hơn.
Luyện tập
"tough break" nghĩa là gì?