tough break

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Không may, Cú sốc mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "tough break" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey sympathy or commiseration with someone who has experienced a setback, disappointment, or unfortunate circumstance
✏️
Câu ví dụ
Tough break , but we 'll bounce back stronger next time .
Xui xẻo, nhưng lần sau chúng ta sẽ trở lại mạnh mẽ hơn.
✅
Luyện tập

"tough break" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Sorrow and Sympathy