there, there
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thôi nào, thôi nào
Đừng chỉ tra "there, there" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to console or comfort someone who is upset or distressed
Câu ví dụ
There, there, the doctor said it's nothing serious.You'll be better soon.
Đây, đây, bác sĩ nói không có gì nghiêm trọng. Bạn sẽ khỏe lại sớm thôi.
Luyện tập
"there, there" nghĩa là gì?