to win out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, vượt qua
Definition (English)
to succeed with great difficulty
Câu ví dụ
The team struggled but eventually won the game out in the last minutes.
Đội đã vật lộn nhưng cuối cùng đã chiến thắng trò chơi trong những phút cuối cùng.
Luyện tập
"to win out" nghĩa là gì?