to vie
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tranh đua, cạnh tranh
Đừng chỉ tra "to vie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intensely compete with another person in order to achieve something
Câu ví dụ
Teams vying for victory in a tournament demonstrate exceptional teamwork and skill .
Các đội tranh đua giành chiến thắng trong một giải đấu thể hiện tinh thần đồng đội và kỹ năng xuất sắc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to compete thi đấu, tham gia
Luyện tập
"to vie" nghĩa là gì?