to tread
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ, tiến lên
Đừng chỉ tra "to tread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move along a path, surface, or area by taking steps
Câu ví dụ
The marathon runners were determined to tread across the entire length of the racecourse .
Những người chạy marathon quyết tâm bước đi suốt chiều dài của đường đua.
Luyện tập
"to tread" nghĩa là gì?