to clump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bước đi nặng nề, đi lại vụng về
Đừng chỉ tra "to clump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with heavy or awkward steps, often in a manner that lacks grace or coordination
Câu ví dụ
Trying on the unfamiliar high heels , she could n't help but clump awkwardly across the room .
Khi thử đôi giày cao gót không quen, cô ấy không thể không bước đi vụng về khắp phòng.
Luyện tập
"to clump" nghĩa là gì?