to track down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truy tìm, theo dõi
Đừng chỉ tra "to track down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to search for and find someone or something after a persistent effort
Câu ví dụ
The cybersecurity team tracked down the source of the hacking attempt .
Nhóm an ninh mạng đã truy tìm nguồn gốc của nỗ lực tấn công mạng.
Luyện tập
"to track down" nghĩa là gì?