to take out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấy ra, rút ra
Đừng chỉ tra "to take out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove a thing from somewhere or something
Câu ví dụ
The surgeon will take the appendix out during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ ruột thừa trong cuộc phẫu thuật.
Luyện tập
"to take out" nghĩa là gì?