to tackle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết, đối mặt
Đừng chỉ tra "to tackle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to deal with a difficult problem or situation in a determined manner
Câu ví dụ
Governments worldwide are tackling climate change through various initiatives .
Các chính phủ trên toàn thế giới đang đối phó với biến đổi khí hậu thông qua các sáng kiến khác nhau.
Luyện tập
"to tackle" nghĩa là gì?