to grapple with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vật lộn với, đối mặt với
Đừng chỉ tra "to grapple with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attempt to deal with a challenging or difficult situation or problem
Câu ví dụ
They 've been grappling with this issue for a while .
Họ đã vật lộn với vấn đề này một thời gian.
Luyện tập
"to grapple with" nghĩa là gì?