to grapple with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật lộn với, đối mặt với
🎯
Đừng chỉ tra "to grapple with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to attempt to deal with a challenging or difficult situation or problem
✏️
Câu ví dụ
They 've been grappling with this issue for a while .
Họ đã vật lộn với vấn đề này một thời gian.
✅
Luyện tập

"to grapple with" nghĩa là gì?