to scale

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo, vượt qua
💡
Definition (English)
to ascend or overcome a height or obstacle, often using a ladder
✏️
Câu ví dụ
The firefighter used a ladder to scale the building and rescue a cat stuck on a ledge .
Lính cứu hỏa đã sử dụng một cái thang để leo lên tòa nhà và giải cứu một con mèo bị kẹt trên rìa.
Luyện tập

"to scale" nghĩa là gì?