to sashay

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi một cách kiêu kỳ, điệu đà bước đi
🎯
Đừng chỉ tra "to sashay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to walk in a manner that is both showy and casual, often with exaggerated movements to draw attention
✏️
Câu ví dụ
As the festival queen , she sashayed during the parade , waving to the cheering crowd with regal poise .
Là nữ hoàng lễ hội, cô điệu đà bước đi trong cuộc diễu hành, vẫy tay chào đám đông cổ vũ với vẻ đĩnh đạc hoàng gia.
✅
Luyện tập

"to sashay" nghĩa là gì?