to saturate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bão hòa, thấm đẫm
Đừng chỉ tra "to saturate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pour or to put a significant amount of something into a place or thing to the point of not being able to add anymore
Câu ví dụ
The advertising campaign aimed to saturate various media channels , ensuring widespread visibility for the product launch .
Chiến dịch quảng cáo nhằm bão hòa các kênh truyền thông khác nhau, đảm bảo khả năng hiển thị rộng rãi cho việc ra mắt sản phẩm.
Luyện tập
"to saturate" nghĩa là gì?