to saturate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão hòa, thấm đẫm
🎯
Đừng chỉ tra "to saturate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pour or to put a significant amount of something into a place or thing to the point of not being able to add anymore
✏️
Câu ví dụ
The advertising campaign aimed to saturate various media channels , ensuring widespread visibility for the product launch .
Chiến dịch quảng cáo nhằm bão hòa các kênh truyền thông khác nhau, đảm bảo khả năng hiển thị rộng rãi cho việc ra mắt sản phẩm.
✅
Luyện tập

"to saturate" nghĩa là gì?