to leaven

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên men, làm sống động
🎯
Đừng chỉ tra "to leaven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread through something and cause positive change or enhancement
✏️
Câu ví dụ
Her kindness leavened the workplace , creating a more positive and supportive environment .
Lòng tốt của cô ấy đã làm nổi bật nơi làm việc, tạo ra một môi trường tích cực và hỗ trợ hơn.
✅
Luyện tập

"to leaven" nghĩa là gì?