to leaven
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên men, làm sống động
Đừng chỉ tra "to leaven" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread through something and cause positive change or enhancement
Câu ví dụ
Her kindness leavened the workplace , creating a more positive and supportive environment .
Lòng tốt của cô ấy đã làm nổi bật nơi làm việc, tạo ra một môi trường tích cực và hỗ trợ hơn.
Luyện tập
"to leaven" nghĩa là gì?