to rejoice
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hân hoan
Đừng chỉ tra "to rejoice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel or show great joy, delight, or happiness
Câu ví dụ
It is essential that individuals rejoice in the achievements of their peers .
Điều cần thiết là các cá nhân vui mừng trước thành tích của đồng nghiệp.
Luyện tập
"to rejoice" nghĩa là gì?