to preview

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem trước, xem trước buổi ra mắt
🎯
Đừng chỉ tra "to preview" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to watch a movie, play, TV show, etc. in advance of public presentation
✏️
Câu ví dụ
He previews the latest musical on Broadway to write a review for the newspaper .
Anh ấy xem trước vở nhạc kịch mới nhất trên Broadway để viết bài đánh giá cho tờ báo.
✅
Luyện tập

"to preview" nghĩa là gì?