to pine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mong nhớ, khao khát
🎯
Đừng chỉ tra "to pine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly desire something or someone, especially when they are absent
✏️
Câu ví dụ
He pined for his partner who had passed away .
Anh ấy khao khát người bạn đời đã qua đời.
✅
Luyện tập

"to pine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Negative Emotions