to pine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mong nhớ, khao khát
Đừng chỉ tra "to pine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly desire something or someone, especially when they are absent
Câu ví dụ
He pined for his partner who had passed away .
Anh ấy khao khát người bạn đời đã qua đời.
Luyện tập
"to pine" nghĩa là gì?