to output

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất, sản xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to output" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce or supply information using a computer or any other device
✏️
Câu ví dụ
The GPS device outputs the navigation instructions to the car 's display .
Thiết bị GPS xuất hướng dẫn điều hướng ra màn hình xe.
✅
Luyện tập

"to output" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Technology