to input

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập, đưa vào
🎯
Đừng chỉ tra "to input" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put data into a computer or any piece of electronic equipment
✏️
Câu ví dụ
The cashier inputs the product codes at the checkout to calculate the total .
Nhân viên thu ngân nhập mã sản phẩm tại quầy thanh toán để tính tổng số tiền.
✅
Luyện tập

"to input" nghĩa là gì?