to mow down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt ngang, tàn sát
Đừng chỉ tra "to mow down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill or cause harm to a large number of people, often through violent means
Câu ví dụ
Mass shootings sadly mow victims down within minutes.
Các vụ xả súng hàng loạt đáng buồn quét sạch nạn nhân chỉ trong vài phút.
Luyện tập
"to mow down" nghĩa là gì?