to mow down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt ngang, tàn sát
🎯
Đừng chỉ tra "to mow down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kill or cause harm to a large number of people, often through violent means
✏️
Câu ví dụ
Mass shootings sadly mow victims down within minutes.
Các vụ xả súng hàng loạt đáng buồn quét sạch nạn nhân chỉ trong vài phút.
✅
Luyện tập

"to mow down" nghĩa là gì?