to miss out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ lỡ, lỡ mất
Đừng chỉ tra "to miss out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lose the opportunity to do or participate in something useful or fun
Câu ví dụ
Do n't skip the workshop ; you would n't want to miss out on valuable insights .
Đừng bỏ qua hội thảo; bạn sẽ không muốn bỏ lỡ những hiểu biết quý giá.
Luyện tập
"to miss out" nghĩa là gì?