to harry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
Đừng chỉ tra "to harry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continually annoy someone
Câu ví dụ
The project's tight deadline harries the team, creating stress.
Thời hạn chặt chẽ của dự án làm phiền nhóm, tạo ra căng thẳng.
Luyện tập
"to harry" nghĩa là gì?