to gasp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thở hổn hển, kêu lên
Đừng chỉ tra "to gasp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to breathe in sharply with an open mouth, often in response to surprise, pain, or intense emotions
Câu ví dụ
Witnessing the magic trick , the children gasped in amazement .
Chứng kiến trò ảo thuật, lũ trẻ thở hổn hển vì kinh ngạc.
Luyện tập
"to gasp" nghĩa là gì?