to gasp

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở hổn hển, kêu lên
🎯
Đừng chỉ tra "to gasp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to breathe in sharply with an open mouth, often in response to surprise, pain, or intense emotions
✏️
Câu ví dụ
Witnessing the magic trick , the children gasped in amazement .
Chứng kiến trò ảo thuật, lũ trẻ thở hổn hển vì kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"to gasp" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions