to gaslight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thao túng tâm lý, khiến ai đó nghi ngờ nhận thức của chính mình
Đừng chỉ tra "to gaslight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to manipulate someone into questioning their own perceptions, memories, or sanity, often by denying or distorting the truth
Câu ví dụ
The politician attempted to gaslight the public , denying facts and spreading misinformation to confuse voters .
Chính trị gia đã cố gắng thao túng công chúng, phủ nhận sự thật và lan truyền thông tin sai lệch để gây nhầm lẫn cho cử tri.
Luyện tập
"to gaslight" nghĩa là gì?