to gaslight

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thao túng tâm lý, khiến ai đó nghi ngờ nhận thức của chính mình
🎯
Đừng chỉ tra "to gaslight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to manipulate someone into questioning their own perceptions, memories, or sanity, often by denying or distorting the truth
✏️
Câu ví dụ
The politician attempted to gaslight the public , denying facts and spreading misinformation to confuse voters .
Chính trị gia đã cố gắng thao túng công chúng, phủ nhận sự thật và lan truyền thông tin sai lệch để gây nhầm lẫn cho cử tri.
✅
Luyện tập

"to gaslight" nghĩa là gì?