to abash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "to abash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel uneasy and ashamed
✏️
Câu ví dụ
The unexpected attention abashed the introverted student , who preferred to blend into the background .
Sự chú ý bất ngờ làm bối rối học sinh hướng nội, người thích hòa vào nền.
✅
Luyện tập

"to abash" nghĩa là gì?