to abash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm xấu hổ
Đừng chỉ tra "to abash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel uneasy and ashamed
Câu ví dụ
The unexpected attention abashed the introverted student , who preferred to blend into the background .
Sự chú ý bất ngờ làm bối rối học sinh hướng nội, người thích hòa vào nền.
Luyện tập
"to abash" nghĩa là gì?