to crumple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vò nát, bóp nhàu
Đừng chỉ tra "to crumple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to crush, fold, or wrinkle something, resulting in irregular and uneven creases
Câu ví dụ
In a fit of anger , he crumpled the letter and threw it across the room .
Trong cơn tức giận, anh ta vò lá thư và ném nó qua phòng.
Luyện tập
"to crumple" nghĩa là gì?