to couple

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghép đôi, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to couple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring two things or people together
✏️
Câu ví dụ
The scientist proposed to couple two existing technologies to create a more efficient solution .
Nhà khoa học đề xuất ghép nối hai công nghệ hiện có để tạo ra một giải pháp hiệu quả hơn.
✅
Luyện tập

"to couple" nghĩa là gì?