to cool
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mát, nguội đi
Đừng chỉ tra "to cool" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become less hot and slightly colder
Câu ví dụ
By the end of the night , the room will have cooled to a comfortable level .
Đến cuối đêm, căn phòng sẽ mát đến mức thoải mái.
Luyện tập
"to cool" nghĩa là gì?