to cerebrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ, tư duy
Đừng chỉ tra "to cerebrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in the process of thinking and reasoning
Câu ví dụ
In order to make a sound decision , it 's important to cerebrate on all available options .
Để đưa ra quyết định đúng đắn, quan trọng là phải suy nghĩ về tất cả các lựa chọn có sẵn.
Luyện tập
"to cerebrate" nghĩa là gì?