to deliberate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to deliberate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think carefully about something and consider it before making a decision
✏️
Câu ví dụ
She regularly deliberates before making important life choices .
Cô ấy thường xuyên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.
✅
Luyện tập

"to deliberate" nghĩa là gì?