to deliberate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng
Đừng chỉ tra "to deliberate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think carefully about something and consider it before making a decision
Câu ví dụ
She regularly deliberates before making important life choices .
Cô ấy thường xuyên suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra những lựa chọn quan trọng trong cuộc sống.
Luyện tập
"to deliberate" nghĩa là gì?