to cage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhốt, bỏ vào lồng
Đừng chỉ tra "to cage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confine something, typically an animal, within a restricted space
Câu ví dụ
The animal rescue team worked to cage the distressed stray cat for medical attention .
Đội cứu hộ động vật đã làm việc để nhốt con mèo hoang đang gặp nạn để chăm sóc y tế.
Luyện tập
"to cage" nghĩa là gì?