to bounce off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ ý tưởng với ai đó để nhận được suy nghĩ hoặc ý kiến của họ, trao đổi ý tưởng với ai đó để lấy ý kiến
Đừng chỉ tra "to bounce off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to share an idea with someone and get their thoughts or opinions
Câu ví dụ
Let 's bounce off these marketing strategies to see which one works best .
Hãy thảo luận những chiến lược tiếp thị này để xem cái nào hoạt động tốt nhất.
Luyện tập
"to bounce off" nghĩa là gì?