to amble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, thong thả đi bộ
Đừng chỉ tra "to amble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk at a slow and leisurely pace, usually without any particular purpose or urgency
Câu ví dụ
The elderly gentleman liked to amble in the local park .
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo thong thả trong công viên địa phương.
Luyện tập
"to amble" nghĩa là gì?