thirtieth

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ ba mươi, 30
🎯
Đừng chỉ tra "thirtieth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the twenty-ninth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The thirtieth amendment to the U.S. Constitution does not exist, as there have only been twenty-seven amendments ratified.
Tu chính án thứ ba mươi của Hiến pháp Hoa Kỳ không tồn tại, vì chỉ có hai mươi bảy tu chính án được phê chuẩn.
✅
Luyện tập

"thirtieth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Tens