Nghĩa tiếng Việt
thứ ba mươi, 30
Đừng chỉ tra "thirtieth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the twenty-ninth person or thing
Câu ví dụ
The thirtieth amendment to the U.S. Constitution does not exist, as there have only been twenty-seven amendments ratified.
Tu chính án thứ ba mươi của Hiến pháp Hoa Kỳ không tồn tại, vì chỉ có hai mươi bảy tu chính án được phê chuẩn.
Luyện tập
"thirtieth" nghĩa là gì?