Nghĩa tiếng Việt
thứ năm mươi, 50
Đừng chỉ tra "fiftieth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the forty-ninth person or thing
Câu ví dụ
The monument was unveiled on the fiftieth day of the year.
Tượng đài được khánh thành vào ngày thứ năm mươi của năm.
Luyện tập
"fiftieth" nghĩa là gì?