fiftieth

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ năm mươi, 50
🎯
Đừng chỉ tra "fiftieth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the forty-ninth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The monument was unveiled on the fiftieth day of the year.
Tượng đài được khánh thành vào ngày thứ năm mươi của năm.
✅
Luyện tập

"fiftieth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Tens