fortieth

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ bốn mươi, 40
🎯
Đừng chỉ tra "fortieth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the thirty-ninth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The team scored their fortieth goal of the season in last night’s match.
Đội đã ghi bàn thứ bốn mươi của mùa giải trong trận đấu tối qua.
✅
Luyện tập

"fortieth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Tens