Nghĩa tiếng Việt
hình khối, có hình dạng khối lập phương
Đừng chỉ tra "cubic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
resembling a cube in shape
Câu ví dụ
The cubic block of cheese sat on the cutting board .
Khối phô mai hình lập phương nằm trên thớt.
Luyện tập
"cubic" nghĩa là gì?