Nghĩa tiếng Việt
hôi, thối
Đừng chỉ tra "stinky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
smelling very bad
Câu ví dụ
The stinky breath of the dog made it difficult to cuddle with him .
Hơi thở hôi thối của con chó khiến khó có thể ôm ấp nó.
Luyện tập
"stinky" nghĩa là gì?